萬世之計 wàn shì zhī jì · vạn thế chi kế Hán Việt: vạn thế chi kế · Pinyin: wàn shì zhī jì Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 世 (thế) + 之 (chi) + 計 (kế)Pinyinwàn shì zhī jìHán Việtvạn thế chi kếCấu tạo萬 + 世 + 之 + 計 · vạn + thế + chi + kế nghĩa thành phần: vạn + thế + chi + kế