萬世流芳 wàn shì liú fāng · vạn thế lưu phương Hán Việt: vạn thế lưu phương · Pinyin: wàn shì liú fāng Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 世 (thế) + 流 (lưu) + 芳 (phương)Pinyinwàn shì liú fāngHán Việtvạn thế lưu phươngCấu tạo萬 + 世 + 流 + 芳 · vạn + thế + lưu + phương nghĩa thành phần: vạn + thế + lưu + phương