萬乘之主 wàn shèng zhī zhǔ · vạn thừa chi chủ Hán Việt: vạn thừa chi chủ · Pinyin: wàn shèng zhī zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 乘 (thừa) + 之 (chi) + 主 (chủ)Pinyinwàn shèng zhī zhǔHán Việtvạn thừa chi chủCấu tạo萬 + 乘 + 之 + 主 · vạn + thừa + chi + chủ nghĩa thành phần: vạn + thừa + chi + chủ