萬乘之國
vạn thừa chi quốc
Hán Việt: vạn thừa chi quốc · Pinyin: wàn shèng zhī guó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大國。《戰國策.趙策三》:「今秦萬乘之國,梁亦萬乘之國。」
Eng
- Cihui 萬乘之國 ànshèngzhīguó n. a big country
Hán Việt: vạn thừa chi quốc · Pinyin: wàn shèng zhī guó