萬乘之尊

wàn shèng zhī zūn vạn thừa chi tôn

Hán Việt: vạn thừa chi tôn · Pinyin: wàn shèng zhī zūn

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (thừa) + (chi) + (tôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天子。《大宋宣和遺事.亨集》:「陛下既不以萬乘之尊自尊,則在下小臣,得以無忌憚也。」

Eng

  • Cihui 萬乘之尊 ànshèngzhīzūn n. rulor with ten thousand chariots at his command