萬事亨通

wàn shì hēng tōng vạn sự hanh thông

Hán Việt: vạn sự hanh thông · Pinyin: wàn shì hēng tōng

Tổng quan

mọi việc đều thuận lợi (thành ngữ)

Cấu tạo: (vạn) + (sự) + (hanh) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi việc đều thuận lợi (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事事順利通達。《歧路燈》第六五回:「那孔方兄運出萬事亨通的本領,先治了關格之症。」

Eng

  • CC-CEDICT everything is going smoothly (idiom)
  • Cihui 萬事亨通 ànshìhēngtōng f.e. everything goes well