万事无成

wàn shì wú chéng vạn sự vô thành

Hán Việt: vạn sự vô thành · Pinyin: wàn shì wú chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (sự) + (vô) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「一事無成」。見「一事無成」條。01.唐.戎昱〈江城秋霽〉詩:「萬事無成空過日,十年多難不還鄉。」