萬人唾罵

vạn nhân thóa mạ

Hán Việt: vạn nhân thóa mạ

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (nhân) + (thóa) + (mạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 萬人唾罵 ànréntuòmà f.e. be vilified by the people