萬分焦灼 vạn phân tiêu chước Hán Việt: vạn phân tiêu chước Tổng quan Sốt ruột vô cùng Cấu tạo: 万 (vạn) + 分 (phân) + 焦 (tiêu) + 灼 (chước)Hán Việtvạn phân tiêu chướcCấu tạo万 + 分 + 焦 + 灼 · vạn + phân + tiêu + chước nghĩa thành phần: vạn + phân + tiêu + chước Nghĩa ViệtCihui Sốt ruột vô cùng Từ liên quan Gần nghĩa万分之一 · 万分感谢 · 万分痛苦 · 万分忧虑 · 万分感激 · 万分激动 · 萬分之一 · 万分一