万分痛苦

wàn fēn tòng kǔvạn phân thống khổ

Hán Việt: vạn phân thống khổ · Pinyin: wàn fēn tòng kǔ

Tổng quan

cực kỳ đau khổ

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 分 (phân) + 痛 (thống) + 苦 (khổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cực kỳ đau khổ
  • Google Alex v6 đau khổ

Eng

  • Cihui excruciating

Từ liên quan

Gần nghĩa

万分之一 · 万分感谢 · 萬分焦灼 · 痛苦地 · 痛苦的 · 痛苦的后果 · 痛苦的经验 · 痛苦的表情