萬劫莫贖 vạn kiếp mạc thục Hán Việt: vạn kiếp mạc thục Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 劫 (kiếp) + 莫 (mạc) + 贖 (thục)Hán Việtvạn kiếp mạc thụcCấu tạo萬 + 劫 + 莫 + 贖 · vạn + kiếp + mạc + thục nghĩa thành phần: vạn + kiếp + mạc + thục Nghĩa EngCihui 萬劫莫贖 ànjiémòshú f.e. Countless ages could not atone for it.