万化千变
vạn hóa thiên biến
Hán Việt: vạn hóa thiên biến · Pinyin: wàn huà qiān biàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「千變萬化」。見「千變萬化」條。01.宋.費袞《梁溪遺稿.卷二.霞起堂記》:「晨煙夕霏,萬化千變;近峰遠嶺,閒見層出。」
Hán Việt: vạn hóa thiên biến · Pinyin: wàn huà qiān biàn