萬口一詞 wàn kǒu yī cí · vạn khẩu nhất từ Hán Việt: vạn khẩu nhất từ · Pinyin: wàn kǒu yī cí Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 口 (khẩu) + 一 (nhất) + 詞 (từ)Pinyinwàn kǒu yī cíHán Việtvạn khẩu nhất từCấu tạo萬 + 口 + 一 + 詞 · vạn + khẩu + nhất + từ nghĩa thành phần: vạn + khẩu + nhất + từ