萬古不磨 wàn gǔ bù mó · vạn cổ bất ma Hán Việt: vạn cổ bất ma · Pinyin: wàn gǔ bù mó Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 古 (cổ) + 不 (bất) + 磨 (ma)Pinyinwàn gǔ bù móHán Việtvạn cổ bất maCấu tạo萬 + 古 + 不 + 磨 · vạn + cổ + bất + ma nghĩa thành phần: vạn + cổ + bất + ma