萬向傳動軸
vạn hướng truyện động trục
Hán Việt: vạn hướng truyện động trục · Pinyin: wàn xiàng zhuàn dòng zhóu
Tổng quan
Cấu tạo: 萬 (vạn) + 向 (hướng) + 傳 (truyện) + 動 (động) + 軸 (trục)
Hán Việt: vạn hướng truyện động trục · Pinyin: wàn xiàng zhuàn dòng zhóu
Cấu tạo: 萬 (vạn) + 向 (hướng) + 傳 (truyện) + 動 (động) + 軸 (trục)