萬商雲集

vạn thương vân tập

Hán Việt: vạn thương vân tập

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (thương) + (vân) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 萬商雲集 ànshāngyúnjí f.e. The merchants have flocked here from all parts of the country.