萬壽聖節 wàn shòu shèng jié · vạn thọ thánh tiết Hán Việt: vạn thọ thánh tiết · Pinyin: wàn shòu shèng jié Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 壽 (thọ) + 聖 (thánh) + 節 (tiết)Pinyinwàn shòu shèng jiéHán Việtvạn thọ thánh tiếtCấu tạo萬 + 壽 + 聖 + 節 · vạn + thọ + thánh + tiết nghĩa thành phần: vạn + thọ + thánh + tiết