萬夫莫當

wàn fū mò dāng vạn phu mạc đương

Hán Việt: vạn phu mạc đương · Pinyin: wàn fū mò dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (phu) + (mạc) + (đương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾人不能抵禦。形容非常勇健。《東周列國志》第七三回:「吾聞公子慶忌,筋骨如鐵,萬夫莫當。」也作「萬夫不當」。

Eng

  • Cihui 萬夫莫當 ànfūmòdāng f.e. mightier than a thousand