萬字浮雕

vạn tự phù điêu

Hán Việt: vạn tự phù điêu

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (tự) + (phù) + (điêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 萬字浮雕 ànzì fúdiāo n. fret/ornamental work