萬字細工

vạn tự tế công

Hán Việt: vạn tự tế công

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (tự) + (tế) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 萬字細工 ànzì xìgōng n. fret work