萬山特區 wàn shān tè qū · vạn san đặc khu Hán Việt: vạn san đặc khu · Pinyin: wàn shān tè qū Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 山 (san) + 特 (đặc) + 區 (khu)Pinyinwàn shān tè qūHán Việtvạn san đặc khuCấu tạo萬 + 山 + 特 + 區 · vạn + san + đặc + khu nghĩa thành phần: vạn + san + đặc + khu