萬年吉地 wàn nián jí dì · vạn niên cát địa Hán Việt: vạn niên cát địa · Pinyin: wàn nián jí dì Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 年 (niên) + 吉 (cát) + 地 (địa)Pinyinwàn nián jí dìHán Việtvạn niên cát địaCấu tạo萬 + 年 + 吉 + 地 · vạn + niên + cát + địa nghĩa thành phần: vạn + niên + cát + địa