萬惡不赦 vạn ác bất xá Hán Việt: vạn ác bất xá Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 惡 (ác) + 不 (bất) + 赦 (xá)Hán Việtvạn ác bất xáCấu tạo萬 + 惡 + 不 + 赦 · vạn + ác + bất + xá nghĩa thành phần: vạn + ác + bất + xá Nghĩa EngCihui 萬惡不赦 àn'èbùshè f.e. unpardonably vicious