萬應靈藥 wàn yìng líng yào · vạn ứng linh dược Hán Việt: vạn ứng linh dược · Pinyin: wàn yìng líng yào Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 應 (ứng) + 靈 (linh) + 藥 (dược)Pinyinwàn yìng líng yàoHán Việtvạn ứng linh dượcCấu tạo萬 + 應 + 靈 + 藥 · vạn + ứng + linh + dược nghĩa thành phần: vạn + ứng + linh + dược