萬戶更新 vạn hộ canh tân Hán Việt: vạn hộ canh tân Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 戶 (hộ) + 更 (canh) + 新 (tân)Hán Việtvạn hộ canh tânCấu tạo萬 + 戶 + 更 + 新 · vạn + hộ + canh + tân nghĩa thành phần: vạn + hộ + canh + tân Nghĩa EngCihui 萬戶更新 ànhùgēngxīn f.e. <trad.> All doorways are redecorated at New Year's.