萬折必東 wàn zhé bì dōng · vạn chiết tất đông Hán Việt: vạn chiết tất đông · Pinyin: wàn zhé bì dōng Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 折 (chiết) + 必 (tất) + 東 (đông)Pinyinwàn zhé bì dōngHán Việtvạn chiết tất đôngCấu tạo萬 + 折 + 必 + 東 · vạn + chiết + tất + đông nghĩa thành phần: vạn + chiết + tất + đông