萬斛泉源

wàn hú quán yuán vạn hộc tuyền nguyên

Hán Việt: vạn hộc tuyền nguyên · Pinyin: wàn hú quán yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (hộc) + (tuyền) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指泉源豐富。後形容文思流暢如泉湧不竭。宋.蘇軾〈文說〉:「吾文如萬斛泉源,不擇地而出。」也作「源泉萬斛」。

Eng

  • Cihui 萬斛泉源 ànhúquányuán f.e. copious source of wealth