萬木草堂 wàn mù cǎo táng · vạn mộc thảo đường Hán Việt: vạn mộc thảo đường · Pinyin: wàn mù cǎo táng Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 木 (mộc) + 草 (thảo) + 堂 (đường)Pinyinwàn mù cǎo tángHán Việtvạn mộc thảo đườngCấu tạo萬 + 木 + 草 + 堂 · vạn + mộc + thảo + đường nghĩa thành phần: vạn + mộc + thảo + đường