萬殊一轍 wàn shū yī zhé · vạn thù nhất triệt Hán Việt: vạn thù nhất triệt · Pinyin: wàn shū yī zhé Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 殊 (thù) + 一 (nhất) + 轍 (triệt)Pinyinwàn shū yī zhéHán Việtvạn thù nhất triệtCấu tạo萬 + 殊 + 一 + 轍 · vạn + thù + nhất + triệt nghĩa thành phần: vạn + thù + nhất + triệt