萬民塗炭 wàn mín tú tàn · vạn dân đồ thán Hán Việt: vạn dân đồ thán · Pinyin: wàn mín tú tàn Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 民 (dân) + 塗 (đồ) + 炭 (thán)Pinyinwàn mín tú tànHán Việtvạn dân đồ thánCấu tạo萬 + 民 + 塗 + 炭 · vạn + dân + đồ + thán nghĩa thành phần: vạn + dân + đồ + thán