萬流景仰

wàn liú jǐng yǎng vạn lưu cảnh ngưỡng

Hán Việt: vạn lưu cảnh ngưỡng · Pinyin: wàn liú jǐng yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (lưu) + (cảnh) + (ngưỡng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 萬流景仰 ànliújǐngyǎng f.e. be respected by everyone