萬無失一

wàn wú shī yī vạn vô thất nhất

Hán Việt: vạn vô thất nhất · Pinyin: wàn wú shī yī

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (vô) + (thất) + (nhất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不可能有失誤。形容極有把握。《五燈會元.卷一七.泐潭善清禪師》:「子誠能如是,心無異緣,六根自靜,默然而究,萬無失一也。」也作「萬不失一」、「萬無一失」。