萬物一馬 wàn wù yī mǎ · vạn vật nhất mã Hán Việt: vạn vật nhất mã · Pinyin: wàn wù yī mǎ Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 物 (vật) + 一 (nhất) + 馬 (mã)Pinyinwàn wù yī mǎHán Việtvạn vật nhất mãCấu tạo萬 + 物 + 一 + 馬 · vạn + vật + nhất + mã nghĩa thành phần: vạn + vật + nhất + mã