萬物融化劑 vạn vật dung hóa tề Hán Việt: vạn vật dung hóa tề Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 物 (vật) + 融 (dung) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Hán Việtvạn vật dung hóa tềCấu tạo萬 + 物 + 融 + 化 + 劑 · vạn + vật + dung + hóa + tề nghĩa thành phần: vạn + vật + dung + hóa + tề Nghĩa EngCihui alcahest