萬箭鑽心 wàn jiàn zuān xīn · vạn tiến toản tâm Hán Việt: vạn tiến toản tâm · Pinyin: wàn jiàn zuān xīn Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 箭 (tiến) + 鑽 (toản) + 心 (tâm)Pinyinwàn jiàn zuān xīnHán Việtvạn tiến toản tâmCấu tạo萬 + 箭 + 鑽 + 心 · vạn + tiến + toản + tâm nghĩa thành phần: vạn + tiến + toản + tâm