萬箭齊發 vạn tiến tề phát Hán Việt: vạn tiến tề phát Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 箭 (tiến) + 齊 (tề) + 發 (phát)Hán Việtvạn tiến tề phátCấu tạo萬 + 箭 + 齊 + 發 · vạn + tiến + tề + phát nghĩa thành phần: vạn + tiến + tề + phát Nghĩa EngCihui 萬箭齊發 ànjiànqífā f.e. A thousand arrows shot at once.