萬籟俱靜 wàn lài jù jìng · vạn lại câu tĩnh Hán Việt: vạn lại câu tĩnh · Pinyin: wàn lài jù jìng Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 籟 (lại) + 俱 (câu) + 靜 (tĩnh)Pinyinwàn lài jù jìngHán Việtvạn lại câu tĩnhCấu tạo萬 + 籟 + 俱 + 靜 · vạn + lại + câu + tĩnh nghĩa thành phần: vạn + lại + câu + tĩnh