萬籤插架

wàn qiān chā jià vạn thiêm sáp giá

Hán Việt: vạn thiêm sáp giá · Pinyin: wàn qiān chā jià

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (thiêm) + (sáp) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代的線裝書上都有籤,標識書名。萬籤插架形容書籍很多。宋.陸游〈寄題徐載叔秀才東莊〉詩:「萬籤插架號東莊,多稼連雲亦何有。」

Eng

  • Cihui 萬簽插架 ànqiānchājià f.e. countless number of books