万红千翠
vạn hồng thiên thúy
Hán Việt: vạn hồng thiên thúy · Pinyin: wàn hóng qiān cuì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「萬紫千紅」。見「萬紫千紅」條。01.宋.丁注〈無悶.風急還收〉詞:「看是處、玉樹瓊枝,勝卻萬紅千翠。」<a name="萬紅千紫"> </a>
Hán Việt: vạn hồng thiên thúy · Pinyin: wàn hóng qiān cuì