萬緒千端

wàn xù qiān duān vạn tự thiên đoan

Hán Việt: vạn tự thiên đoan · Pinyin: wàn xù qiān duān

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (tự) + (thiên) + (đoan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容事情紛亂,頭緒繁雜。宋.劉光祖〈鵲橋仙.相逢一笑〉詞:「如何不寄一行書,有萬緒千端別後。」也作「千端萬緒」。