萬緒千頭

wàn xù qiān tóu vạn tự thiên đầu

Hán Việt: vạn tự thiên đầu · Pinyin: wàn xù qiān tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (tự) + (thiên) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容事情紛亂,頭緒繁雜。明.賈仲名《昇仙夢》第四折:「桃腮點嫩朱,柳眉愁未足。萬緒千頭,一點情舒。」《兒女英雄傳》第一一回:「心中萬緒千頭,在牲口上悶悶不語。」也作「千端萬緒」。