萬緣俱淨 wàn yuán jù jìng · vạn duyến câu tịnh Hán Việt: vạn duyến câu tịnh · Pinyin: wàn yuán jù jìng Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 緣 (duyến) + 俱 (câu) + 淨 (tịnh)Pinyinwàn yuán jù jìngHán Việtvạn duyến câu tịnhCấu tạo萬 + 緣 + 俱 + 淨 · vạn + duyến + câu + tịnh nghĩa thành phần: vạn + duyến + câu + tịnh