萬縣地區 wàn xiàn dì qū · vạn huyền địa khu Hán Việt: vạn huyền địa khu · Pinyin: wàn xiàn dì qū Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 縣 (huyền) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinwàn xiàn dì qūHán Việtvạn huyền địa khuCấu tạo萬 + 縣 + 地 + 區 · vạn + huyền + địa + khu nghĩa thành phần: vạn + huyền + địa + khu