萬能工專 vạn năng công chuyên Hán Việt: vạn năng công chuyên Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 能 (năng) + 工 (công) + 專 (chuyên)Hán Việtvạn năng công chuyênCấu tạo萬 + 能 + 工 + 專 · vạn + năng + công + chuyên nghĩa thành phần: vạn + năng + công + chuyên Nghĩa EngCihui 萬能工專 ànnéng gōngzhuān n. all-purpose industrial school