萬能的人 wàn néng de rén · vạn năng đích nhân Hán Việt: vạn năng đích nhân · Pinyin: wàn néng de rén Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 能 (năng) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinwàn néng de rénHán Việtvạn năng đích nhânCấu tạo萬 + 能 + 的 + 人 · vạn + năng + đích + nhân nghĩa thành phần: vạn + năng + đích + nhân