萬能鑰匙

wàn néng yào shì vạn năng thược thi

Hán Việt: vạn năng thược thi · Pinyin: wàn néng yào shì

Tổng quan

chìa khóa vạn năng | chìa khóa chính

Cấu tạo: (vạn) + (năng) + (thược) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chìa khóa vạn năng | chìa khóa chính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能開多種鎖的鑰匙。也稱為「萬能鎖匙」。

Eng

  • CC-CEDICT master key|skeleton key|passkey
  • Cihui master key; skeleton key; passkey