萬象包羅

wàn xiàng bāo luó vạn tượng bao la

Hán Việt: vạn tượng bao la · Pinyin: wàn xiàng bāo luó

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (tượng) + (bao) + (la)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內容豐富,應有盡有。《封神演義》第四四回:「萬象包羅為一處,方知截教有鴻濛。」也作「包羅萬象」。