萬象森羅

wàn xiàng sēn luó vạn tượng sâm la

Hán Việt: vạn tượng sâm la · Pinyin: wàn xiàng sēn luó

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (tượng) + (sâm) + (la)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宇宙間的各種現象森然羅列在眼前。《群音類選.清腔類.卷八.浪淘沙.我有屋三間曲》:「萬象森羅為斗栱,瓦是青天。」也作「森羅萬象」。

Eng

  • Cihui 萬象森羅 ànxiàngsēnluó f.e. everything under the sun