萬象澄澈 wàn xiàng chéng chè · vạn tượng trừng triệt Hán Việt: vạn tượng trừng triệt · Pinyin: wàn xiàng chéng chè Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 象 (tượng) + 澄 (trừng) + 澈 (triệt)Pinyinwàn xiàng chéng chèHán Việtvạn tượng trừng triệtCấu tạo萬 + 象 + 澄 + 澈 · vạn + tượng + trừng + triệt nghĩa thành phần: vạn + tượng + trừng + triệt