萬貫家私

wàn guàn ji sī vạn quán gia tư

Hán Việt: vạn quán gia tư · Pinyin: wàn guàn ji sī

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (quán) + (gia) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容家資富有。《儒林外史》第三回:「這些中老爺的都是天上的文曲星!你不看見城裡張府上那些老爺,都有萬貫家私,一個個方面大耳。」也作「萬貫家財」。

Eng

  • Cihui 萬貫家私 ànguàn jiāsī n. an immense fortune